kệ kinh

kệ kinh

Các nhà sư tụng kệ kinh mỗi sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá để kinh sách: "kệ kinh" chỉ một loại giá hoặc tủ nhỏ dùng để đặt, xếp các cuốn kinh, sách tôn giáo (thường trong chùa, nhà thờ hoặc nơi thờ tự).
    • Tập hợp các bài kinh, lời cầu nguyện: "kệ kinh" cũng có nghĩacác bài tụng niệm, lời cầu nguyện được đọc theo nghi thức tôn giáo (thường trong Phật giáo hoặc Thiên Chúa giáo).
dụ sử dụng
  • Giá để kinh sách:

    • Sư thầy đặt cuốn kinh lên kệ kinh trước bàn thờ. (Nhà sư đặt sách tôn giáo lên giá để kinhnơi thờ tự.)
    • Kệ kinh được chạm khắc tinh xảo bằng gỗ. (Giá đựng kinh sách hoa văn chạm khắc tinh tế.)
  • Tập hợp các bài kinh, lời cầu nguyện:

    • Buổi lễ nhiều kệ kinh được đọc trong suốt thời gian. (Trong nghi lễ, nhiều bài tụng niệm được xướng lên liên tục.)
    • Người già thường thuộc lòng các kệ kinh để tụng hàng ngày. (Người cao tuổi thường nhớ đọc thuộc các bài cầu nguyện trong sinh hoạt hằng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kệ kinh" trong văn hóa Phật giáo: thường chỉ các bài kinh ngắn, vần điệu, được tụng trong các nghi lễ như cầu siêu, cầu an.

    • Chùa tổ chức lễ cầu siêu, các tụng kệ kinh suốt đêm. (Ngôi chùa cử hành nghi lễ cầu siêu, các nhà sư đọc kinh kệ xuyên đêm.)
  • "kệ kinh" trong văn hóa Thiên Chúa giáo: dùng để chỉ các bài thánh vịnh hoặc lời cầu nguyện dài được đọc trong giờ kinh phụng vụ.

    • Linh mục đọc kệ kinh trong buổi cử hành thánh lễ. (Vị linh mục xướng các bài cầu nguyện dài trong thánh lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinh (danh từ): sách tôn giáo, lời dạy của đức Phật hoặc Chúa.

    • Kinh Phật nền tảng của Phật giáo. (Sách Phật cơ sở của đạo Phật.)
  • Kệ (danh từ):

    • Giá đỡ đồ vật ( dụ: kệ sách, kệ tủ).
    • Bài tụng ngắn trong Phật giáo ( dụ: bài kệ).
Từ đồng nghĩa
  • Giá kinh: giá để kinh sách (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
  • Kinh kệ: tập hợp các bài kinh kệ (thường dùng trong văn nói).
    • Kinh kệ được tụng đều đặn mỗi sáng. (Các bài kinh kệ được đọc đều đặn vào buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Kệ kinh rền vang: tiếng tụng kinh ngân vang, trang nghiêm.

    • Trong chùa, kệ kinh rền vang như tiếng suối chảy. (Tiếng tụng kinh trong chùa vang lên êm dịu, liên tục.)
  • Đọc kệ kinh như ru: đọc kinh với giọng đều đều, dễ gây buồn ngủ.

    • Ông ấy đọc kệ kinh như ru, khiến người nghe dễ buồn ngủ. (Ông ấy tụng kinh với giọng đều đều, làm người nghe dễ chìm vào giấc ngủ.)